意味・使い方
-
配合する・ブレンドする。窒素分や風味の異なる魚醤液・ロットを割合を決めて混ぜ、必要な濃さ・品質へ調整する。
用法: 主な対象は、最初に得る魚醤液(nước mắm cốt)、後続抽出液(nước mắm long)、又は窒素分の異なる複数の魚醤液。単に水や調味料を加えること自体を表す語ではない。
-
Cơ sở pha đấu nước mắm cốt với nước mắm long để đạt độ đạm theo yêu cầu.
製造所は、求める窒素分に整えるため、最初に得る魚醤液(nước mắm cốt)と後続抽出液(nước mắm long)を配合する。
-
Sau khi kéo rút, người thợ pha đấu các mẻ nước mắm có độ đạm khác nhau rồi mới đóng chai.
抽出後、職人は窒素分の異なる魚醤の各ロットを配合してから瓶詰めする。
文型
-
[製造者]+ pha đấu +[魚醤液・ロットA]+ với +[魚醤液・ロットB]+ để đạt +[目標の窒素分・品質]
với で二つの対象を結び、để đạt 以下で目標の窒素分又は品質を示す。対象を一つだけ述べる場合は、配合相手が文脈から明確でなければ補う。
-
Nhà thùng pha đấu nước mắm cốt với nước mắm long để đạt độ đạm đã định.
製造所は、定めた窒素分に整えるため、最初に得る魚醤液(nước mắm cốt)と後続抽出液(nước mắm long)を配合する。
-
よく使う組み合わせ
-
công đoạn pha đấu
pha đấu の配合工程
用法: 製造工程の一段階として名づけるときに用いる。
-
pha đấu nước mắm cốt với nước mắm long
最初に得る魚醤液(nước mắm cốt)と後続抽出液(nước mắm long)を配合する
用法: 二種類の抽出液を組み合わせる対象関係を明示する。
-
補足情報
関連語
- nước mắmこの語を見る