意味・使い方
-
人・物・サービス・仕事・結果などの価値や良し悪しを成り立たせる性質・水準。質、品質。
用法: 評価自体は中立で、cao・tốt・thấp・kém などを添えて高低を示す。単独で常に「高品質」を意味するわけではない。
-
Nhà trường đang tìm cách nâng cao chất lượng giảng dạy.
学校は授業の質を高める方法を探している。
-
Khách hàng phàn nàn vì chất lượng của lô hàng không đồng đều.
顧客は、その出荷ロットの品質が一定でないことに苦情を述べた。
文型
-
chất lượng+〈質・品質をもつ対象〉
後ろの名詞が、質・品質を評価される対象を示す。評価の高低は文脈や別の語で表す。
-
Báo cáo này so sánh chất lượng dịch vụ giữa ba chi nhánh.
この報告書は、三つの支店のサービス品質を比較している。
-
-
chất lượng của+〈質・品質の担い手〉
của 以下で、何の質・品質かを明示する。高品質という肯定評価は自動的には含まない。
-
Chất lượng của lô hàng này đã được kiểm tra trước khi giao.
この出荷ロットの品質は、引き渡し前に検査された。
-
よく使う組み合わせ
-
chất lượng cao
高い品質、高品質
用法: 製品・教育・サービスなどの品質水準が高いことを明示する。
-
kém chất lượng
品質が悪い、粗悪である
用法: 期待される品質水準に達していないことを表す。数量不足や安価であることとは別。
-
nâng cao chất lượng
質・品質を向上させる
用法: 教育・サービス・生産活動など、既存の品質水準を高める場合に使う。
-
-
事物を他の事物から区別し、それ自体として成り立たせる質的な規定・性質。
用法: 哲学の専門用法で、一般的な製品・サービスの「品質」とは異なる。現代の通常文では chất を用いることも多い。
-
Trong bài giảng triết học, khái niệm chất lượng được dùng để nói về tính quy định riêng của một sự vật.
哲学の講義では、chất lượng という概念が、ある事物に固有の規定を述べるために用いられた。
-
Bài viết phân tích sự chuyển biến từ thay đổi về số lượng sang thay đổi về chất lượng.
その論文は、数量の変化から質的な変化への移行を分析している。
-
-
質が高い、出来がよい、良質な。
用法: 会話・広告・口コミ・スポーツ報道などで使われる肯定評価。改まった文では chất lượng cao や có chất lượng tốt の方が評価を明示しやすい。
-
Các bài viết trong chuyên đề này rất chất lượng và dễ hiểu.
この特集の記事はとても質が高く、分かりやすい。
-
Đội bóng đã bổ sung nhiều cầu thủ chất lượng cho mùa giải mới.
そのチームは新シーズンに向けて、多くの質の高い選手を補強した。
文型
-
〈肯定評価される名詞〉+chất lượng
名詞の後ろに置き、その対象を「質が高い・出来がよい」と評価する。中立的な品質の所在を示す構文とは区別する。
-
Người tiêu dùng mong muốn mua được một sản phẩm chất lượng với giá hợp lý.
消費者は、適正な価格で質の高い製品を買いたいと望んでいる。
-
-