意味・使い方
-
驚く、意外に思う。予想していなかった事実・変化・出来事に触れ、思いがけないと感じる心理状態を表す。
用法: 驚きを感じる人が主語になる。物事自体を「驚くべきだ」と評価するときは đáng ngạc nhiên、何かが人を驚かせるときは làm/khiến + 人 + ngạc nhiên または gây ngạc nhiên (cho + 人) を用いる。
-
Cô ấy rất ngạc nhiên khi biết rằng mọi người vẫn nhớ ngày sinh của mình.
皆がまだ自分の誕生日を覚えていると知って、彼女はとても驚いた。
-
Tôi ngạc nhiên vì căn phòng vẫn sạch sẽ sau buổi liên hoan.
懇親会の後も部屋がきれいなままだったので、私は驚いた。
-
Tôi lấy làm ngạc nhiên khi thấy anh ấy vẫn nhớ rõ từng chi tiết sau nhiều năm.
何年もたってからも彼が細部までよく覚えているのを見て、私は驚いた。
文型
-
ngạc nhiên vì + 原因・理由を表す語句/節
vì 以下に、驚きが生じた直接の原因や理由を置く。単に驚きの話題を示す về とは区別する。
-
Tôi ngạc nhiên vì cửa hàng đã đóng cửa sớm hơn thường lệ.
店がいつもより早く閉まっていたので、私は驚いた。
-
-
ngạc nhiên trước + 目の前の事実・刺激
trước 以下に、直面した事実、変化、態度など、驚きの刺激となる名詞句を置く。
-
Mọi người ngạc nhiên trước sự bình tĩnh của cô bé.
皆はその少女の落ち着きぶりに驚いた。
-
-
ngạc nhiên về + 驚きの対象・話題
về 以下に、驚きが向かう事柄や話題を名詞句、または việc を伴う内容として置く。
-
Anh ấy ngạc nhiên về kết quả kiểm tra sức khỏe của mình.
彼は自分の健康診断の結果を意外に思った。
-
-
ngạc nhiên khi + 出来事を表す節
khi 以下に、知る・見る・聞くなどして驚いた出来事や状況を節で示す。
-
Tôi ngạc nhiên khi thấy cây xoài đã ra hoa.
マンゴーの木がもう花をつけているのを見て、私は驚いた。
-
-
làm/khiến + 人 + ngạc nhiên
出来事・言動・結果などを原因側に置き、人に驚きの状態を生じさせる。「人が驚く」という裸形とは参加者の向きが逆になる。
-
Cách trả lời thẳng thắn của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
彼の率直な答え方は皆を驚かせた。
-
-
gây ngạc nhiên(cho + 驚く人)
出来事・事物を原因側に置き、「驚きを引き起こす」と述べる。経験者を示す場合は cho 以下に置き、làm/khiến + 人 + ngạc nhiên とは語順が異なる。
-
Kết quả này gây ngạc nhiên cho cả nhóm nghiên cứu.
この結果は研究チーム全体を驚かせた。
-
よく使う組み合わせ
-
lấy làm ngạc nhiên
ある事実を意外に思い、驚く
用法: 主語が驚きの経験者になる。否定形 không lấy làm ngạc nhiên では「意外には思わない」と述べる。
-