意味・使い方
-
親戚・親族。血縁でつながる人々を、個々または集合として総称する。
-
Cuối năm, họ hàng bên nội và bên ngoại đều về quê thăm ông bà.
年末には、父方と母方の親戚がみな故郷に戻って祖父母を訪ねる。
-
Đám cưới chỉ mời họ hàng gần và vài người bạn thân.
結婚式には近い親戚と数人の親しい友人だけを招いた。
文型
-
A(人・家族) và B(人・家族) có họ hàng với nhau(AとBは親戚関係にある)
二人の人物または二つの家族が、相互に血縁関係にあることを述べる。
-
Minh và gia đình chủ quán có họ hàng với nhau.
ミンと店主の家族は親戚関係にある。
-
よく使う組み合わせ
-
họ hàng gần
近い親戚、近親者
用法: 血縁関係の近い親族を、遠縁の họ hàng xa と対照していう。
-
họ hàng xa
遠い親戚、遠縁
用法: 血縁関係が遠い親族をいう。文脈によっては比喩義でも系統の遠さを表せる。
-
-
同類・同系統のもの。種類または起源が共通する物事を、親族になぞらえていう。
用法: 外見が似ているだけでなく、分類または起源上のつながりを述べるときに使う。
-
Mèo nhà và hổ đều thuộc họ Mèo, nên có thể xem là họ hàng xa.
イエネコとトラはいずれもネコ科に属するため、遠い類縁関係にあると見なせる。
-
Tiếng Việt và tiếng Mường có họ hàng gần với nhau.
ベトナム語とムオン語は互いに近い系統関係にある。
文型
-
A(物・種・言語) và B(物・種・言語) có họ hàng với nhau(AとBは同系統である)
二つの物・生物種・言語などが、共通の分類または起源をもつことを口語的に述べる。gần/xa を加えて系統の近さを示せる。
-
Con người và tinh tinh có họ hàng gần với nhau về mặt tiến hóa.
人間とチンパンジーは進化上、互いに近い類縁関係にある。
-
-