意味・使い方
-
イヤリング/ピアス。耳たぶや耳の周辺に着ける装身具を広く指す。
-
Cô ấy đeo một đôi bông tai bạc nhỏ trong buổi lễ.
彼女は式で小さな銀のイヤリングを一対着けている。
-
Anh ấy tháo chiếc bông tai ở tai trái trước khi chơi thể thao.
彼はスポーツをする前に左耳のピアスを外した。
よく使う組み合わせ
-
đeo bông tai
イヤリング/ピアスを着ける
用法: 動詞 đeo と結び、耳飾りを身に着けることを表す。
-
một đôi bông tai
一対のイヤリング/ピアス
用法: 左右一組を数えるときに đôi を用いる。
-
-
トウワタ。Asclepias curassavica を指す植物名で、キョウチクトウ科トウワタ属の植物。
用法: 植物を明示する文脈では cây bông tai の形が多く、装身具義との混同を避けられる。
-
Cây bông tai trong vườn đang nở những chùm hoa đỏ cam.
庭のトウワタは橙赤色の花房を咲かせている。
-
Trong tài liệu thực vật, bông tai có tên khoa học là Asclepias curassavica.
植物資料では、bông tai は学名 Asclepias curassavica と記載されている。
よく使う組み合わせ
-
cây bông tai
トウワタという植物
用法: cây を添えると植物義が明確になる。
-
-
トウワタ属。Asclepias を指す植物分類上の属名で、複数のトウワタ類を含む。
用法: 分類階級を明示する文脈では chi Bông tai といい、特定種 Asclepias curassavica の語義と区別する。
-
Chi Bông tai gồm nhiều loài thực vật phân bố chủ yếu ở châu Mỹ.
トウワタ属には、主にアメリカ大陸に分布する多くの植物種が含まれる。
-
Trong bảng phân loại, Bông tai được ghi là tên tiếng Việt của chi Asclepias.
分類表では、Bông tai は Asclepias 属のベトナム語名として記載されている。
よく使う組み合わせ
-
chi Bông tai
トウワタ属
用法: chi を添えると植物分類上の属を明示する。
-
-
Malvaviscus arboreus Cav. var. penduliflorus を指す植物名。アオイ科 Malvaviscus 属の低木。
用法: Asclepias curassavica を指すトウワタ義とは別の植物であり、植物資料では学名や分類群を確認して区別する。
-
Bông tai còn là tên gọi của Malvaviscus arboreus var. penduliflorus.
bông tai は Malvaviscus arboreus var. penduliflorus の名称でもある。
-
Loài bông tai này thuộc chi Malvaviscus, không phải chi Asclepias.
この bông tai という植物は Malvaviscus 属であり、Asclepias 属ではない。
-