意味・使い方
-
オフィス・事務所。会社や団体の人が事務・専門業務を行うために使う部屋や仕事場。
-
Văn phòng của chúng tôi ở tầng sáu của tòa nhà này.
私たちのオフィスはこの建物の6階にあります。
-
Công ty sẽ chuyển văn phòng sang quận khác vào tháng tới.
会社は来月、オフィスを別の区へ移転します。
よく使う組み合わせ
-
làm việc tại văn phòng
オフィスで働く
用法: 勤務場所としての văn phòng を示す基本的な組み合わせです。
-
-
事務部門・事務局。組織内で文書受付、連絡、日程集約、総合調整などの事務を担う部署・組織単位。
-
Văn phòng nhà trường chịu trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ tuyển sinh.
学校の事務局は入学書類の受け付けを担当しています。
-
Văn phòng có nhiệm vụ tổng hợp lịch làm việc cho ban giám đốc.
事務局は経営陣の業務日程を取りまとめる役割を担っています。
文型
-
[人・仕事を表す名詞]+ văn phòng
人や仕事を表す名詞の後ろに置き、「事務・オフィス業務に関する」という関係を表します。
-
Công ty đang tuyển thêm nhân viên văn phòng.
会社は事務職員を追加で募集しています。
-
Anh ấy đang tìm một công việc văn phòng ổn định.
彼は安定した事務の仕事を探しています。
-
よく使う組み合わせ
-
bộ phận văn phòng
事務部門
用法: 文書・連絡・総合調整などを担う組織内の部門を指します。
-