意味・使い方
-
カインホア省。ベトナム中南部沿岸にある現在の省で、2025年7月に旧カインホア省と旧 Ninh Thuận 省を統合して発足した行政単位。
用法: 2025年7月以降の地図・統計では、統合後の省域を指します。
-
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, tỉnh Khánh Hòa mới chính thức hoạt động sau khi hợp nhất hai tỉnh Khánh Hòa và Ninh Thuận.
2025年7月1日から、旧カインホア省と旧 Ninh Thuận 省を統合した新しいカインホア省が正式に発足しました。
-
Khánh Hòa hiện nay bao gồm cả địa bàn của tỉnh Ninh Thuận trước đây.
現在のカインホア省には、旧 Ninh Thuận 省の地域も含まれます。
文型
-
[出来事・活動]+ diễn ra + ở/tại Khánh Hòa
行事や出来事がカインホア省で行われることを表します。日常的な文脈では ở、行政・報道など改まった文脈では tại がよく使われます。
-
Lễ hội này diễn ra tại Khánh Hòa vào tháng 6.
この祭りは6月にカインホア省で開催されます。
-
よく使う組み合わせ
-
tỉnh Khánh Hòa
カインホア省
用法: 行政単位を明示するときに tỉnh を前置します。2025年7月以降は統合後の省を指します。
-
-
旧カインホア省。2025年6月まで、旧 Ninh Thuận 省とは別に存在したベトナム中南部沿岸の行政単位。
用法: 古い地図や統計では、作成時期によって省域が異なります。
-
Trước tháng 7 năm 2025, Khánh Hòa và Ninh Thuận là hai tỉnh riêng biệt.
2025年7月より前は、カインホア省と Ninh Thuận 省は別々の省でした。
-
Năm 1989, tỉnh Khánh Hòa được tái lập sau khi tỉnh Phú Khánh được chia tách.
1989年、Phú Khánh 省の分割後、カインホア省が再設置されました。
よく使う組み合わせ
-
tỉnh Khánh Hòa cũ
旧カインホア省
用法: 2025年の統合前の行政区域を区別するときに cũ を添えます。
-
ことわざ
Tiếng đồn Bình Định tốt nhà, Phú Yên tốt ruộng, Khánh Hòa tốt trâu
Bình Định、Phú Yên、Khánh Hòa の三地域に、良い家・良い田・良い水牛という昔の特色を順に結び付ける中南部の民間の言い伝え。
直訳: 評判では、Bình Định は家が立派で、Phú Yên は田がよく、Khánh Hòa は水牛がよい。
用法: 全句の形のほか、後半の Phú Yên tốt ruộng, Khánh Hòa tốt trâu(Phú Yên は田がよく、Khánh Hòa は水牛がよい)だけが引用されることもあります。昔の地域像を伝える表現で、現代の産業や行政区域の客観的な比較には使いません。
関連語義: 語義2