意味・使い方
-
いくらのお金、どれだけの金額。文脈で問題となる金銭量を不定のまま示し、疑問ではその額を尋ね、譲歩・否定・感嘆などでは周囲の構文に応じた不定量を表す。
用法: 値段専用ではなく、必要額・支出額・収入額・総費用にも使う。非疑問の解釈は dù、đâu、biết、bấy nhiêu などの構文が決める。
-
Chiếc vé này bao nhiêu tiền?
この切符はいくらですか。
-
Bạn cần bao nhiêu tiền để sửa xe?
あなたは車を修理するのにいくら必要ですか。
-
Dù có bao nhiêu tiền, anh ấy cũng không mua được thời gian.
どれほどお金があっても、彼は時間を買うことはできません。
-
Tôi có bao nhiêu tiền đâu mà cho bạn vay.
私にはあなたに貸せるほどのお金はありません。
文型
-
〈商品・サービス〉 + bao nhiêu tiền?
商品やサービスを主題にして、その値段・料金を尋ねる。通常は là を挟まず、対象の直後に置く。
-
Phòng này một đêm bao nhiêu tiền?
この部屋は1泊いくらですか。
-
-
Bao nhiêu tiền?(対象省略)
品物やサービスが会話・指示で明らかなとき、対象を省いて単独で「いくらですか」と尋ねる。
-
Cô ấy chỉ vào chiếc khăn rồi hỏi: “Bao nhiêu tiền?”
彼女はそのスカーフを指さして、「いくらですか」と尋ねました。
-
-
cần bao nhiêu tiền để + 〈目的の動作〉
ある目的を実現するために必要な資金の額を尋ねる。支払済みの額ではなく必要額に焦点を置く。
-
Chúng ta cần bao nhiêu tiền để thuê xe trong hai ngày?
私たちは2日間車を借りるのにいくら必要ですか。
-
-
chi/trả bao nhiêu tiền cho + 〈支払先・用途〉
商品・サービス・用途・相手に、実際に支出または支払った金額を尋ねる。
-
Bạn đã trả bao nhiêu tiền cho chiếc máy tính này?
あなたはこのパソコンにいくら支払いましたか。
-
-
kiếm/nhận được bao nhiêu tiền từ + 〈収入源〉
仕事・販売・給付などから稼いだ、または受け取った金額を尋ねる。
-
Tháng trước chị ấy kiếm được bao nhiêu tiền từ công việc bán thời gian?
先月、彼女はアルバイトでいくら稼ぎましたか。
-
-
mất/tốn/hết bao nhiêu tiền
作業・出来事・購入などに最終的にかかった総費用を尋ねる。
-
Việc sửa mái nhà tốn bao nhiêu tiền?
屋根の修理にはいくらかかりますか。
-
-
dù (có) bao nhiêu tiền cũng + 〈変わらない結果〉
金額の多寡にかかわらず、後ろの結果が変わらないことを「いくらお金があっても」と表す。
-
Dù có bao nhiêu tiền cũng không nên lãng phí.
いくらお金があっても、浪費すべきではありません。
-
-
có bao nhiêu tiền đâu (mà + 〈不可能な結果〉)
疑問ではなく、実際には大した金額がないことを口語で反語的に強く否定する。
-
Tôi có bao nhiêu tiền đâu mà mua căn hộ đó.
私にはそのマンションを買えるほどのお金はありません。
-
-
biết bao nhiêu tiền(非常に多額)
正確な額を尋ねるのではなく、支出・費用などが非常に多いことを感嘆的に強調する。
-
Họ đã tốn biết bao nhiêu tiền cho dự án này.
彼らはこのプロジェクトに途方もない額のお金を費やしました。
-
-
bao nhiêu tiền … bấy nhiêu(同じ金額だけ)
前半で不定の金額を示し、後半の bấy nhiêu が同じ量を受けて、金額の一致・比例を表す。
-
Bạn muốn đổi bao nhiêu tiền thì tôi đổi bấy nhiêu.
あなたが両替したい金額だけ、私がその分を両替します。
-
-