意味・使い方
-
郵便。手紙・書類・小包などを送達する制度・手段。
用法: 現代の制度・業務を明確にいう bưu chính と比べ、bưu điện は「郵便局」の場所義にもなる。
-
Công ty đã gửi hợp đồng cho khách hàng qua đường bưu điện.
会社は契約書を郵便で顧客に送った。
-
Người dân trên đảo vẫn nhận báo và thư từ qua bưu điện.
島の住民は今も郵便で新聞や手紙を受け取っている。
文型
-
gửi[手紙・書類・郵便物]qua (đường) bưu điện
手紙・書類・小包などを、郵便を経路として送る。可変部には郵送できる物が入り、郵便局へ行く場所用法とは区別する。
-
Cô ấy gửi hồ sơ xin việc qua bưu điện vào sáng nay.
彼女は今朝、応募書類を郵便で送った。
-
よく使う組み合わせ
-
qua đường bưu điện
郵便で/郵送で
用法: gửi・nhận などとともに、郵便を送達経路として示す。
-
-
郵便局。郵便物の受付・配達などを行う機関・窓口・建物。
用法: ra/đến bưu điện のように移動先として使うと、通常は施設・窓口を指す。
-
Tôi ra bưu điện gần nhà để gửi một bưu kiện.
私は小包を送るため、家の近くの郵便局へ行った。
-
Chúng tôi hẹn gặp nhau trước cửa bưu điện trung tâm.
私たちは中央郵便局の入口前で会う約束をした。
よく使う組み合わせ
-
bưu điện trung tâm
中央郵便局
用法: 都市・地域の主要な郵便局を指す一般的な連語。
-
-
郵電事業。郵便・電信・電話を一括して扱った組織・通信部門。
用法: 現代の通常の郵便業務は bưu chính、電気通信は viễn thông と分けていう。旧来の組織・職歴・資料を読む場面で現れる。
-
Trong tài liệu cũ, ngành bưu điện bao gồm cả thư tín, điện báo và điện thoại.
古い資料では、郵電部門に郵便・電報・電話が含まれている。
-
Ông từng công tác trong ngành bưu điện, phụ trách cả điện báo lẫn điện thoại.
彼はかつて郵電部門に勤務し、電報と電話の両方を担当していた。
よく使う組み合わせ
-
ngành bưu điện
旧来の郵電事業・通信部門
用法: 組織史・職歴・古い資料で、郵便・電信・電話をまとめた部門を指す。
-