意味・使い方
-
鍵。錠に差し込むなどして、扉・車・戸棚などを開閉するための道具。
-
Tôi để quên chìa khóa nhà trong văn phòng nên không mở được cửa.
家の鍵を職場に置き忘れたので、ドアを開けられませんでした。
-
Anh ấy đưa chìa khóa xe cho tôi trước khi ra về.
彼は帰る前に、私に車の鍵を渡しました。
文型
-
chìa khóa +[鍵を使う対象]
ドア・車・戸棚など、どの錠を操作する鍵かを後ろに置いて表します。
-
Cô ấy treo chìa khóa cửa sau lên móc cạnh tủ.
彼女は裏口の鍵を戸棚の横のフックに掛けました。
-
よく使う組み合わせ
-
chùm chìa khóa
鍵束
用法: 複数の鍵をひとまとめにしたものを指します。
-
chìa khóa vạn năng
万能鍵・複数の錠に使える鍵
用法: 物理的な鍵を指す一般的な組み合わせです。
-
-
解決の鍵。問題の解決、理解、成功などにとって決定的な手段・条件・要点を比喩的に指す。
-
Sự kiên nhẫn là chìa khóa để giải quyết mâu thuẫn này.
忍耐が、この対立を解決する鍵です。
-
Dữ liệu chính xác là chìa khóa của một quyết định đúng.
正確なデータが、正しい判断の鍵です。
文型
-
[要因・手段]+ là chìa khóa để +[動作・目標]
ある要因や手段が、目標を達成する決め手になることを比喩的に表します。
-
Giao tiếp rõ ràng là chìa khóa để tránh hiểu lầm.
明確なコミュニケーションが、誤解を避ける鍵です。
-
-
-
重要な・中核的な。名詞の後ろに置かれ、その分野・要素・位置などが発展や機能にとって決定的であることを示す。
-
Đây là một ngành công nghiệp chìa khóa của nền kinh tế.
これは経済を支える中核的な産業の一つです。
-
Cảng này nằm ở một vị trí chìa khóa trên tuyến vận tải.
この港は輸送ルート上の重要な位置にあります。
文型
-
[重要性を示す対象]+ chìa khóa
要素・産業・位置などの名詞の後ろに置き、「重要な・中核的な」という評価を加えます。
-
Nhà máy này cung cấp linh kiện cho một ngành công nghiệp chìa khóa.
この工場は、ある中核産業向けに部品を供給しています。
-
-
慣用句
tay hòm chìa khóa
家計や財産の管理を握る人、またはその役割。
直訳: 箱を扱う手と、その鍵。
用法: 家庭の金銭管理者を指すことが多く、文脈によって組織の会計・資金管理担当にも使われます。
関連語義: 語義1