意味・使い方
-
嘉隆帝。阮朝を創始した初代皇帝 Nguyễn Phúc Ánh を、1802年に定めた年号 Gia Long によって呼ぶ名称。
用法: 本名や即位前の名を示すときは Nguyễn Phúc Ánh を用い、Gia Long は皇帝としての呼称に使います。
-
Vua Gia Long lên ngôi năm 1802 và mở đầu triều Nguyễn.
嘉隆帝は1802年に即位し、阮朝を開いた。
-
Gia Long là vị hoàng đế đầu tiên của triều Nguyễn.
Gia Long は阮朝の初代皇帝です。
よく使う組み合わせ
-
vua Gia Long
嘉隆帝
用法: 人物を指すことを明確にする代表的な形です。
-
-
年号「嘉隆」。阮朝初代皇帝が1802年に定め、在位中の年次を示すために用いた年号。
用法: năm Gia Long thứ hai のように年号の後ろへ治世年を置きます。人物そのものを指す文脈とは区別します。
-
Sắc chỉ này được ban vào năm Gia Long thứ hai.
この勅令は嘉隆2年に発布された。
-
Dòng chữ “Gia Long niên tạo” cho biết hiện vật được chế tác dưới niên hiệu Gia Long.
「Gia Long niên tạo」という銘は、その品が嘉隆年間に作られたことを示す。
文型
-
năm Gia Long thứ +[序数]
Gia Long の治世年を示す形で、後ろの序数が元年から数えた年数を表します。
-
Văn bản này được ghi niên đại là năm Gia Long thứ ba.
この文書には嘉隆3年の日付が記されています。
-
よく使う組み合わせ
-
niên hiệu Gia Long
年号「嘉隆」
用法: 年号そのものを話題にするときに用います。
-
thời Gia Long
嘉隆帝の治世・嘉隆年間
用法: 人物名だけでなく、その統治期全体を指す文脈で使います。
-