意味・使い方
-
沿岸の都市地域・旅行先。ベトナム中南部、Lâm Đồng 省南東部の海岸に広がる Phan Thiết の都市地域を指す。
用法: 行政上の都市区 phường Phan Thiết だけでなく、旧市域や Mũi Né と結び付いた広い旅行・都市地域を指す場合がある。
-
Mùa hè này, chúng tôi dự định đến Phan Thiết nghỉ vài ngày.
今年の夏、私たちは Phan Thiết に数日滞在しに行く予定だ。
-
Nhiều người nhắc đến Phan Thiết như một đô thị biển.
多くの人が Phan Thiết を海辺の都市として語る。
よく使う組み合わせ
-
đô thị Phan Thiết
Phan Thiết の都市地域・都市圏
用法: 法定の一都市区より広い都市空間や都市整備を述べるときに使われる。
-
nước mắm Phan Thiết
Phan Thiết 産の魚醤
用法: 地名が産地を表す組み合わせ。魚醤の商品・産地表示に使われるが、Phan Thiết 自体に「魚醤」の意味があるわけではない。
-
-
現在の行政区名。2025年7月1日に発足した Lâm Đồng 省の都市区で、Phú Trinh・Lạc Đạo・Bình Hưng を統合して成立した。
用法: 正式な種別付き名称は phường Phan Thiết。旧 thành phố Phan Thiết 全域と同じ範囲ではないため、現在の住所・行政文脈では都市区の境界を確認する。
-
Phường Phan Thiết thuộc tỉnh Lâm Đồng.
都市区 Phan Thiết は Lâm Đồng 省に属する。
-
Hồ sơ này được nộp tại Ủy ban nhân dân phường Phan Thiết.
この書類は都市区 Phan Thiết の人民委員会に提出された。
よく使う組み合わせ
-
phường Phan Thiết
現在の Phan Thiết 都市区
用法: 2025年7月1日に発足した現行行政単位の正式な種別付き名称。旧市全域を指す名称ではない。
-
-
旧行政市名。2025年6月まで Bình Thuận 省の省都だった市 thành phố Phan Thiết を指す。
用法: 歴史資料・旧住所・再編前の統計で使われる。現在の都市区 phường Phan Thiết や広い都市地域とは範囲が異なる。
-
Trước tháng 7 năm 2025, thành phố Phan Thiết là tỉnh lỵ của tỉnh Bình Thuận.
2025年7月より前、市 Phan Thiết は Bình Thuận 省の省都だった。
-
Bản đồ cũ ghi địa chỉ này thuộc thành phố Phan Thiết.
古い地図には、この住所が市 Phan Thiết に属すると記されている。
よく使う組み合わせ
-
thành phố Phan Thiết
旧 Phan Thiết 市
用法: 2025年6月までの旧行政市を指し、旧住所・歴史資料・再編前統計で用いられる。
-