意味・使い方
-
建物を上下に区切る一つの階・フロア。
用法: 階数は tầng ba のように tầng の後ろへ序数を置く。地域や建物によって、地面に接する階の数え方が異なることがある。
-
Văn phòng của chúng tôi ở tầng sáu của tòa nhà.
私たちの事務所はその建物の6階にあります。
-
Ngôi nhà này có ba tầng và một sân thượng.
この家は3階建てで、屋上があります。
文型
-
tầng+〈階数を表す序数〉
建物の特定の階を示す。階数を表す序数は tầng の後ろに置く。
-
Phòng họp nằm ở tầng bốn.
会議室は4階にあります。
-
-
-
土・岩・雲・植生などが上下または内外に重なる一つの層。
-
Mặt cắt cho thấy ba tầng đất có màu sắc khác nhau.
断面を見ると、色の異なる三つの土の層があります。
-
Trong khu rừng này, cây cối tạo thành nhiều tầng ở những độ cao khác nhau.
この森では、樹木が異なる高さに複数の層を作っています。
よく使う組み合わせ
-
tầng mây
雲の層、雲層
用法: 雲が上下に重なる層を指す。高度だけを述べる tầng cao/thấp とは区別する。
-
-
地面などの基準面からの高さによって区分される高度・高度帯。
用法: 航空・気象では tầng cao、tầng thấp のように高低を添え、対象が位置する高度帯を示す。
-
Theo chỉ dẫn của kiểm soát không lưu, máy bay chuyển lên tầng cao hơn.
航空管制の指示に従い、航空機はより高い高度帯へ移りました。
-
Gió ở tầng thấp đổi hướng nhanh khi cơn bão đến gần.
嵐が近づくと、低い高度帯の風は急に向きを変えます。
文型
-
〈対象〉+ở/chuyển lên+tầng cao/tầng thấp
対象が基準面からみて高い/低い高度帯にある、またはその帯へ移ることを示す。
-
Máy bay đang bay ở tầng cao.
航空機は高い高度帯を飛んでいます。
-
-
-
意味・情報・組織など、抽象的な構造の中で区分される階層・段階。
-
Bài thơ này có nhiều tầng nghĩa.
この詩には複数の意味の層があります。
-
Cơ cấu của công ty có ba tầng quản lý được phân định rõ.
その会社の組織構造には、明確に区分された三つの管理階層があります。
よく使う組み合わせ
-
tầng nghĩa
意味の層、解釈の階層
用法: 作品・語句などが複数の解釈段階を持つことを述べる。
-
-
露天鉱山で、設計上段状に区分された採掘面・ベンチ。
用法: 露天採掘・鉱山工学の専門義。一般の地層そのものではなく、操業・安全設計上の一段を指す。
-
Kỹ sư đo chiều cao và góc dốc của từng tầng trong mỏ lộ thiên.
技師は露天鉱山の各ベンチの高さと傾斜角を測りました。
-
Thiết bị chỉ hoạt động trên tầng công tác đã được kiểm tra an toàn.
設備は安全確認済みの作業ベンチでのみ稼働します。
よく使う組み合わせ
-
tầng công tác
露天鉱山の作業ベンチ
用法: 設備・作業員が操業するベンチを指す鉱山工学の技術連語。
-
慣用句
gió tầng nào gặp mây tầng đó
人は境遇・能力・地位・考え方などが近い者どうしで出会い、付き合うことが多い。
直訳: どの層の風も、その層の雲と出会う。
用法: 人間関係や交友、恋愛などについて、似た水準や境遇の人どうしが自然に結びつくという含意で使う。
関連語義: 語義4