意味・使い方
-
日本語。tiếng(言語)に Nhật(日本)を組み合わせ、言語名として「日本語」を表す名詞句。
-
Tôi đang học tiếng Nhật ở trường đại học.
私は大学で日本語を勉強しています。
-
Cô ấy dạy tiếng Nhật cho sinh viên năm nhất.
彼女は大学1年生に日本語を教えています。
よく使う組み合わせ
-
học tiếng Nhật
日本語を学ぶ
用法: 言語学習の対象として tiếng Nhật を置く、基本的で自然な組み合わせです。
-