意味・使い方
-
幼稚園・学校・教育センターなどで、学習者を教え育てる職業の人;教員、教師。
用法: 性別を問わない職業名。大学など高等教育の教員は通常 giảng viên と呼び、相手への呼びかけでは thầy giáo/cô giáo が自然なことが多い。
-
Anh ấy làm giáo viên tại một trường trung học ở Huế.
彼はフエのある中等学校で教員として働いている。
-
Trung tâm mở lớp buổi tối và tuyển thêm hai giáo viên.
そのセンターは夜間クラスを開設し、教員をさらに2人採用する。
文型
-
giáo viên+〈教科・言語〉
後ろに教科名・言語名を置き、その科目を担当する教員を表す。
-
Trường đang tuyển giáo viên tiếng Anh cho khối sáu.
学校は6年生を担当する英語教員を募集している。
-
-
giáo viên+〈教育段階〉
後ろに教育段階を置き、その段階で教える教員を表す。
-
Em gái tôi là giáo viên mầm non ở Đà Nẵng.
私の妹はダナンで幼児教育の教員をしている。
-
よく使う組み合わせ
-
đội ngũ giáo viên
教員団;教員の人員全体
用法: 学校や地域などに所属する教員を、集団・人員構成として述べるときに使う。
-