意味・使い方
-
足の指。人の足先にある、曲げ伸ばしできる一本一本の指状の部分。
用法: 手の指は ngón tay、足全体は bàn chân といい、ngón chân は文脈に応じて一本にも複数にも用いられる。
-
Tôi va một ngón chân vào cạnh bàn nên chỗ đó vẫn còn đau.
私は足の指を一本テーブルの角にぶつけたので、その部分がまだ痛い。
-
Đôi giày này chật đến mức các ngón chân của tôi bị ép sát vào nhau.
この靴は、私の足の指が互いに押しつけられるほどきつい。
-
Sau buổi chạy dài, ngón chân cái của cô ấy bị sưng.
長いランニングの後、彼女の足の親指が腫れた。
-
Chiếc giày mới cọ vào ngón chân út của tôi khi tôi đi bộ.
歩くと、新しい靴が私の足の小指に擦れる。
-
Sau chuyến đi bộ dài, cô ấy bị phồng rộp ở đầu ngón chân.
長く歩いた後、彼女は足の指先に水ぶくれができた。
よく使う組み合わせ
-
ngón chân cái
足の親指
用法: 足の第一・最大側の指を指す。手の親指は ngón tay cái といい、chân と tay を取り違えない。
-
ngón chân út
足の小指
用法: 足の最小側の指を指す。手の小指は ngón tay út といい、足側では chân を用いる。
-
đầu ngón chân
足の指先
用法: 接触・痛み・つま先立ちなど、足指の末端部分を具体的に示すときに用いる。
-