意味・使い方
-
時計。周期的な仕組みを利用して時刻や経過時間を示す器具で、腕時計・壁掛け時計などを含む。
-
Tôi nhìn đồng hồ đeo tay rồi rời nhà.
私は腕時計を見てから家を出た。
-
Chiếc đồng hồ treo tường trong lớp chạy chậm năm phút.
教室の壁掛け時計は5分遅れている。
文型
-
[数量] giờ/tiếng đồng hồ
数えた時間の長さを明示する形。時刻そのものではなく、出来事が続いた時間量を表す。
-
Cuộc họp kéo dài gần ba tiếng đồng hồ.
会議は3時間近く続いた。
-
Chúng tôi phải chờ hơn một giờ đồng hồ.
私たちは1時間以上待たなければならなかった。
-
よく使う組み合わせ
-
xem đồng hồ
時計を見て時刻を確かめる
用法: 通常は時計という物体を眺めることより、表示された時刻の確認に重点がある。
-
-
計器・メーター。時計に似た文字盤や表示部を備え、電気・水量・圧力などの測定値を示す器具。
-
Nhân viên ghi lại chỉ số trên đồng hồ điện của căn hộ.
係員はその住戸の電気メーターの数値を記録した。
-
Kỹ thuật viên kiểm tra đồng hồ đo áp suất trước khi mở van.
技術者は弁を開ける前に圧力計を確認した。
文型
-
đồng hồ (đo)+[測定対象・測定量]
電気・水などの対象は直接続け、圧力・温度などの量は đo を伴わせて計器名を作ることが多い。実際に測定される対象に限る。
-
Nhân viên kiểm tra đồng hồ nước trước khi ghi chỉ số.
係員は数値を記録する前に水道メーターを確認した。
-
Kỹ thuật viên thay đồng hồ đo nhiệt độ bị hỏng.
技術者は故障した温度計を交換した。
-
-
-
銅製の水時計。水を一定に滴下させ、目盛り付きの浮きなどで時刻を測る器具。
-
Chiếc đồng hồ cổ ấy dùng nước nhỏ giọt và phao có vạch để báo giờ.
その古い水時計は、水滴と目盛り付きの浮きを使って時刻を示す。
-
Người xưa quan sát mực nước trong đồng hồ để biết thời khắc.
昔の人は水時計の水位を見て時刻を知った。
-