意味・使い方
-
砂浜・海辺の浜。海に沿って広がる砂や小石の平らな場所で、散歩や海水浴、休養などの場にもなる。
-
Buổi sáng, chúng tôi đi bộ dọc bãi biển và nhặt vài vỏ sò.
朝、私たちは砂浜に沿って歩き、貝殻をいくつか拾いました。
-
Bãi biển cát trắng này khá yên tĩnh vào buổi sáng.
この白い砂浜は、朝はかなり静かです。
よく使う組み合わせ
-
bãi biển cát trắng
白い砂浜
用法: bãi biển の後ろに cát trắng を置き、砂の色・特徴を示す。観光地や景観の説明で自然に使われます。
-