意味・使い方
-
島名。ベトナム北部の Hải Phòng 市沖、トンキン湾にある Cát Bà 群島最大の島を指す。
用法: 主島を明示するときは đảo Cát Bà といい、旅行の目的地としては Cát Bà だけでも主島又は島内の地域を指せる。
-
Chúng tôi đi tàu cao tốc ra Cát Bà vào sáng mai.
私たちは明日の朝、高速船で Cát Bà へ渡る。
-
Đảo Cát Bà là đảo lớn nhất trong quần đảo cùng tên.
Cát Bà 島は、同名の群島で最も大きい島だ。
文型
-
[移動動詞]+ Cát Bà
ra Cát Bà は本土側などから島へ渡る移動を示し、đến Cát Bà は到着点を示す。đi Cát Bà は行き先を一般的に述べる。
-
Mùa hè này, gia đình tôi sẽ ra Cát Bà bằng tàu cao tốc.
この夏、私の家族は高速船で Cát Bà へ渡る予定だ。
-
よく使う組み合わせ
-
đảo Cát Bà
Cát Bà 島
用法: 群島全体ではなく、中心となる一つの主島を明示する。
-
-
群島名。Cát Bà 島と周辺の多数の島・小島からなる、Hải Phòng 市沖の群島を指す。
用法: 群島全体を明示するときは quần đảo Cát Bà といい、単独の主島を表す đảo Cát Bà と範囲が異なる。
-
Quần đảo Cát Bà có nhiều đảo đá vôi và các vịnh nhỏ.
Cát Bà 群島には、多くの石灰岩島と小さな湾がある。
-
Vịnh Hạ Long – Quần đảo Cát Bà được UNESCO ghi danh là Di sản thiên nhiên thế giới vào năm 2023.
Hạ Long 湾と Cát Bà 群島は、2023年に一つのユネスコ世界自然遺産として登録された。
よく使う組み合わせ
-
quần đảo Cát Bà
Cát Bà 群島
用法: 主島だけでなく、周辺の島・小島を含む群島全体を明示する。
-
-
旧町名。2025年の行政再編まで、Cát Bà 島に置かれた旧 Cát Hải 県の行政中心地であった町を指す。
用法: 旧住所や行政史の文脈で現れ、現行の住所では特区 Cát Hải の一部として扱われる。
-
Trước đợt sắp xếp hành chính năm 2025, thị trấn Cát Bà là trung tâm hành chính của huyện Cát Hải.
2025年の行政再編以前、Cát Bà 町は Cát Hải 県の行政中心地だった。
-
Địa chỉ cũ của khách sạn ghi thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải.
そのホテルの旧住所には、Cát Hải 県 Cát Bà 町と記されている。
よく使う組み合わせ
-
thị trấn Cát Bà
旧 Cát Bà 町
用法: 2025年の行政再編前に存在した町級行政単位を指し、現行の特区名ではない。
-
補足情報
参照語
- Cát Hảiこの語を見る
Cát Hải は Cát Bà 島を含む現行の行政区域名で、島・群島そのものとは範囲が一致しない。旧住所と現在の行政区分を確かめるときに参照する。