意味・使い方
-
公園。単独では、一般の人が散歩、休憩、運動、遊びなどに利用できるよう整備された、樹木や広場を備える屋外空間。
-
Chiều nào ông bà tôi cũng đi dạo trong công viên gần nhà.
祖父母は毎夕、家の近くの公園を散歩します。
-
Cuối tuần, nhiều gia đình cho trẻ em chơi ở công viên thành phố.
週末には、多くの家族が子どもを市の公園で遊ばせます。
よく使う組み合わせ
-
đi dạo trong công viên
公園を散歩する
用法: trong は、公園の内部で散歩することを明示する。
-
công viên nước
ウォーターパーク
用法: công viên に nước を加えると、プールや水上遊具を備えた施設を表します。有料・民営の場合もあります。
-