意味・使い方
-
満足している。結果・状態・対応などが期待や要求にかなっていて、よいと感じる状態を表し、単に提案へ同意することとは区別される。
-
Tôi rất hài lòng với cách nhân viên giải thích các khoản phí.
私は職員による各料金項目の説明のしかたにとても満足しています。
-
Lan hài lòng vì buổi thuyết trình đã diễn ra đúng như cô ấy dự định.
ランは発表が自分の予定どおりに進んだので満足しています。
文型
-
hài lòng với+満足の直接対象
vớiは満足の直接の対象を導く。人・物・サービス・結果などを後ろに置き、その対象が期待にかなうと評価する。
-
Khách hàng hài lòng với chất lượng dịch vụ sau khi thủ tục được đơn giản hóa.
手続きが簡素化された後、顧客はサービスの質に満足しています。
-
Nhóm nghiên cứu hài lòng với dữ liệu thu được trong đợt khảo sát đầu tiên.
研究チームは最初の調査で得られたデータに満足しています。
-
-
hài lòng về+満足を判断する事柄・側面
vềは何について満足しているかという評価事項・側面を導く。進歩、進捗、結果などを話題として示す。
-
Cha mẹ hài lòng về sự tiến bộ của con trong học kỳ này.
両親は今学期の子どもの進歩に満足しています。
-
Ban tổ chức hài lòng về tiến độ chuẩn bị cho hội nghị.
主催者側は会議の準備の進み具合に満足しています。
-
-
hài lòng vì/khi+満足の理由・きっかけを表す節
vìは満足の理由を、khiは満足を生じさせる出来事・場面を節で示す。
-
Cô ấy hài lòng vì nhóm đã hoàn thành công việc đúng hạn.
彼女はチームが期限どおりに仕事を終えたので満足しています。
-
Tôi hài lòng khi mọi người góp ý thẳng thắn trong cuộc họp.
私は会議で皆が率直に意見を述べたことに満足しています。
-
-
làm+人・集団+hài lòng
行為、説明、結果などが、人・集団を満足した状態にする使役・結果構文。
-
Cách giải thích rõ ràng đã làm khách hàng hài lòng.
明確な説明が顧客を満足させました。
-
Kết quả này không làm tất cả thành viên hài lòng.
この結果はすべてのメンバーを満足させたわけではありません。
-
-
補足情報
関連語
- vui lòngこの語を見る
vui lòng は意思的な応諾や丁寧な依頼標識として使われる。hài lòng は結果・状態への満足評価であり、丁寧な依頼標識にはならない。