意味・使い方
-
二本の道路が交差し、四方向へ道が延びる場所;十字路、四つ角
用法: 三方向に分かれる地点はngã ba。giao lộは交差形を限定しない、より広い道路交差点の語として使える。
-
Một người đi bộ đang chờ đèn xanh ở ngã tư.
一人の歩行者が交差点で青信号を待っている。
-
Đến ngã tư tiếp theo, bạn rẽ trái rồi đi thẳng.
次の交差点に着いたら、左に曲がってそのまま直進してください。
よく使う組み合わせ
-
ngã tư đường
道路の十字路、四つ角
用法: đườngを添えて、道路どうしが交差する地点であることを明示する連語。
-
-
複数の進路・選択肢を前にし、重要な決断を迫られる岐路、転換点
用法: 人・組織などの主体と、分岐する具体的な選択肢を示す文脈で用いる。
-
Sau khi tốt nghiệp, Lan đang đứng trước một ngã tư: đi làm ngay hay học tiếp.
卒業後、ランは、すぐ働き始めるか勉強を続けるかという岐路に立っている。
-
Công ty đang đứng trước một ngã tư quan trọng: mở rộng ra nước ngoài hay tập trung vào thị trường trong nước.
その会社は、海外へ事業を広げるか国内市場に集中するかという重要な岐路に立っている。
文型
-
[人・組織]+đứng trước/ở+(một) ngã tư+:[分岐する選択肢]
人・家族・組織などが、将来を左右する複数案の前にいることを表す。後続部で実際の選択肢を示すと意味が明確になる。
-
Gia đình tôi đang đứng trước một ngã tư: chuyển nhà hay tiếp tục ở lại đây.
私の家族は、引っ越すかここに住み続けるかという岐路に立っている。
-
Thành phố đang ở một ngã tư của quá trình phát triển: mở rộng nhanh hay bảo tồn không gian xanh.
その都市は発展過程の岐路にあり、急速に拡大するか緑地を保全するかという選択に直面している。
-
-