意味・使い方
-
人・物・活動に好感や満足を感じ、好きだと思う;好む。
用法: 人を対象にすると恋愛的好意を含むことがあるが、深い愛情・献身を必ず表す yêu とは異なる。動作補語では反復したい好みを表し、その場の意志だけを表す muốn とは区別する。
-
Tôi thích trà nóng hơn cà phê vào buổi sáng.
私は朝はコーヒーより温かいお茶のほうが好きだ。
-
Lan thích đọc truyện trước khi đi ngủ.
ランは寝る前に物語を読むのが好きだ。
-
Đứa trẻ rất thích được ông kể chuyện.
その子は祖父に物語を聞かせてもらうのが大好きだ。
-
Nam thích cô bạn cùng lớp nhưng chưa dám nói.
ナムは同級生の彼女が好きだが、まだ言い出せない。
文型
-
thích + <人・物>
人・物を直接目的語に置き、その対象を好むことを表す。
-
Bố tôi thích món canh chua này.
父はこの酸味のあるスープが好きだ。
-
-
thích + <動作・行為>
動詞または動詞句を補語に置き、その行為をすることが好きだと表す。
-
Em gái tôi thích vẽ vào cuối tuần.
妹は週末に絵を描くのが好きだ。
-
-
thích + <選択肢A> + hơn + <選択肢B>
比較可能な二つの選択肢を置き、AをBより好むと表す。数量換算の hơn とは異なる。
-
Minh thích đi tàu hơn đi máy bay.
ミンは飛行機より列車で行くほうが好きだ。
-
-
thích + được + <受ける動作>
主体が他者から受ける出来事や受益的な状態を好むことを表す。
-
Trẻ nhỏ thường thích được người lớn lắng nghe.
子どもは大人に話を聞いてもらうのを好むことが多い。
-
-
(nếu) thích thì + <行動・判断>
相手または主体の希望を条件にし、「その気なら/望むなら」と後続の行動を提案・許可する。
-
Thích thì bạn cứ thử một miếng trước.
試したければ、まず一口食べてみて。
-
Nếu thích thì bạn có thể về trước.
その気なら、先に帰ってもよい。
-
-
-
先のとがった武器・道具を物や相手に突き刺す。
用法: 使用頻度の低い刺突義。尖った道具が対象へ入り込む結果を表し、肘・膝で軽くつつく合図や、皮膚に文字・印を残す語義とは分ける。
-
Trong vở diễn lịch sử, người lính thích mũi giáo vào tấm khiên gỗ.
歴史劇では、兵士が槍先を木の盾に突き立てた。
-
Nhân vật ấy thích lưỡi lê vào bao cát để thị uy.
その人物は威嚇するため、銃剣を土のうに突き入れた。
文型
-
thích + <武器・尖った物> + vào + <対象>
尖った武器・道具を対象へ突き入れ、貫入させる稀な構文。軽い合図の接触には用いない。
-
Người lính thích đầu giáo vào bia rơm trong lúc luyện tập.
兵士は訓練中、槍先をわらの標的に突き入れた。
-
-
-
肘・膝などで人を軽くつつき、注意や合図を送る。
用法: 身体部位による短い接触で相手の注意を促す。尖った武器で対象を貫く語義とは、道具・強さ・結果が異なる。
-
Hà khẽ thích khuỷu tay vào sườn bạn để nhắc đến lượt mình.
ハーは自分の番だと知らせるため、友人の脇を肘でそっとつついた。
-
Cậu bé thích đầu gối vào chân anh trai dưới gầm bàn để ra hiệu im lặng.
少年は黙るよう合図するため、テーブルの下で兄の脚を膝でつついた。
文型
-
thích + <肘・膝> + vào + <人>
肘・膝などを人に軽く当て、注意や合図を送る。武器による刺突とは結果が異なる。
-
Mai thích khuỷu tay vào bạn ngồi cạnh để ra hiệu nhìn lên bảng.
マイは黒板を見るよう合図するため、隣の友人を肘でつついた。
-
-
-
針などで皮膚に文字・印を刻み、墨を入れる。
用法: 現代では通常 xăm を使うことが多い稀用。皮膚上に持続する標識を作る結果を表し、単に尖った物を一度突き刺す語義とは分ける。
-
Tư liệu cũ ghi rằng một số phạm nhân bị thích chữ vào mặt.
古い資料には、一部の囚人が顔に文字を刻まれたと記されている。
-
Trong truyện lịch sử, người thợ dùng kim thích một dấu nhỏ vào cánh tay người lính.
歴史物語では、職人が針で兵士の腕に小さな印を刻み入れた。
文型
-
thích + <文字・印> + vào + <身体部位>
皮膚に文字・印を刻み、持続する標識を作る稀な構文。現代一般語では xăm が普通である。
-
Bản chép cũ kể chuyện người ta thích một dấu lên cánh tay tù nhân.
古い写本には、囚人の腕に印を刻んだ話が記されている。
-
-
-
見たり聞いたりしたものが目・耳に快く感じられる。
用法: thích mắt・thích tai など、刺激が感覚器官に快いという向きを表す。経験者が対象一般を好む中心義とは参加者の向きが異なる。
-
Dãy đèn được sắp đều nên nhìn rất thích mắt.
照明が均等に並べられていて、見た目がとても心地よい。
-
Giọng đọc chậm và rõ, nghe khá thích tai.
朗読はゆっくり明瞭で、耳にかなり心地よい。
文型
-
nhìn/nghe + (程度) + thích + mắt/tai
nhìn・nghe で知覚経路を示し、対象が目または耳に心地よいことを評価する。
-
Bố cục này nhìn gọn và thích mắt.
このレイアウトは整って見え、目に心地よい。
-
Nhịp điệu nhẹ nên nghe rất thích tai.
リズムが軽やかなので、聞いていてとても心地よい。
-
よく使う組み合わせ
-
thích mắt
目に心地よい、見栄えがよい
用法: 配置・色彩・形など視覚刺激を肯定的に評価する。人が対象一般を「好きだ」という中心義とは参加者の向きが異なる。
-
thích tai
耳に心地よい、聞き心地がよい
用法: 声・音楽・リズムなど聴覚刺激を肯定的に評価する。単にその音楽ジャンルを好むという意味とは区別する。
-
-
カエデ(Acer属)の木、またはカエデ属。
用法: 植物名の名詞。主に植物学・園芸・樹木に関する文脈で、カエデ(Acer属)を指す。好悪を表す動詞 thích や、仏教語・人名要素の Thích とは別語。
-
Cây thích trong vườn bắt đầu chuyển lá sang màu đỏ khi trời lạnh.
庭のカエデは寒くなると葉が赤く変わり始める。
-
Nhà thực vật học ghi nhận một loài thuộc chi thích ở vùng núi cao.
植物学者は高山地帯でカエデ属の一種を記録した。
文型
-
cây/chi + thích
cây thích はカエデの木、chi thích はAcer属を指す植物名の名詞枠であり、好悪動詞の目的語構文ではない。
-
Người làm vườn trồng một cây thích gần cổng.
庭師は門の近くにカエデを一本植えた。
-
Loài này được xếp vào chi thích.
この種はカエデ属に分類される。
-
-
-
ベトナム仏教の僧侶の法名の前に置く姓・称号「Thích」。
用法: 大文字で法名の一部として用いる。小文字の好悪動詞でも、一般人の家族姓でも、帝釈天を指す用法でもない。
-
Trong pháp danh của nhiều tu sĩ Việt Nam, “Thích” đứng trước phần tên riêng.
多くのベトナム人僧侶の法名では、「Thích」が固有の名の前に置かれる。
-
Biên tập viên viết hoa chữ “Thích” khi ghi pháp danh của vị sư.
編集者は僧侶の法名を記す際、「Thích」を大文字で書く。
文型
-
Thích + <法名>
大文字の Thích をベトナム仏教僧の固有の法名部分の前に置く。一般人の姓や帝釈天の呼称には自動拡張しない。
-
Tên pháp danh “Thích Nhất Hạnh” bắt đầu bằng “Thích”.
法名「Thích Nhất Hạnh」は「Thích」で始まる。
-
-
-
仏教文献で帝釈天を指す「Thích」。
用法: 稀な文語・仏教翻訳用法。僧侶の法名の先頭要素とは指示対象が異なる。
-
Trong một số bản dịch Phật giáo, “thiên chủ Thích” là cách gọi hiếm của vị vua cõi trời Đao Lợi.
一部の仏教翻訳では、「thiên chủ Thích」は忉利天の王を指すまれな呼び方である。
-
Ở câu sau, văn bản gọi vị thiên chủ ấy là “Thích”, không phải họ của một nhà sư.
次の文では、その天界の王を「Thích」と呼んでおり、僧侶の姓を指しているのではない。
よく使う組み合わせ
-
thiên chủ Thích
帝釈天を指す仏教翻訳上のまれな呼称
用法: 文脈上、Thích は僧侶の姓・称号ではなく、忉利天の王を指す。
-
参照語
- yêuこの語を見る
人への好意では重なるが、yêu は恋愛・深い愛情や献身を中心とする。