意味・使い方
-
言語を主要な表現手段として、人間・社会・生活を芸術的に表す創作の領域。
用法: 芸術の一類型としての文学を指す。特定の国・時代の作品群や大学の専攻を指す用法とは区別する。
-
Văn học dùng ngôn từ để thể hiện đời sống và con người.
文学は言葉を用いて生活と人間を表現する。
-
Trong các loại hình nghệ thuật, văn học có phương tiện biểu đạt chính là ngôn từ.
さまざまな芸術形式の中で、文学は言葉を主な表現手段とする。
よく使う組み合わせ
-
tác phẩm văn học
文学作品
用法: 小説・詩・戯曲など、一つまたは複数の具体的な文学作品を指す。
-
-
ある国・地域・時代・ジャンルなどに属する文学作品の総体、またはその伝統。
用法: văn học Việt Nam、văn học trung đại のように範囲を限定して作品群を指す。個別作品そのものには tác phẩm văn học を用いる。
-
Văn học Việt Nam thế kỷ XX có nhiều khuynh hướng khác nhau.
20世紀のベトナム文学には、さまざまな潮流がある。
-
Cô đang tìm hiểu văn học thiếu nhi đương đại.
彼女は現代の児童文学について調べている。
文型
-
văn học+[国・地域・時代・ジャンル]
後ろの範囲語によって、その国・地域・時代・ジャンルに属する文学作品・伝統の総体を示す。大学の専攻名や個別作品を作る形ではない。
-
Văn học Đông Nam Á rất đa dạng.
東南アジア文学は非常に多様である。
-
Bài giảng hôm nay giới thiệu văn học trung đại Việt Nam.
今日の講義ではベトナム中世文学を紹介する。
-
よく使う組み合わせ
-
nền văn học
一国・一時代などの文学全体、文学的伝統
用法: 作品群を歴史的・体系的なまとまりとして述べるときに使う。
-
-
文学作品・文学現象・理論・歴史を研究し教育する学問分野、または大学の専攻。
用法: ngành Văn học や nghiên cứu văn học など、制度的・学術的な分野名として用いる。作品群を指す用法とは区別する。
-
Anh ấy học ngành Văn học tại trường đại học.
彼は大学で文学を専攻している。
-
Chị ấy chọn văn học làm lĩnh vực nghiên cứu chính.
彼女は文学を主な研究分野に選んだ。
よく使う組み合わせ
-
nghiên cứu văn học
文学研究、文学を研究すること
用法: 作品・理論・歴史などを学術的に研究する活動を指す。
-