意味・使い方
-
学校。児童・生徒などに教育や訓練を行うための施設・組織。
-
Xã đang xây một trường học mới để trẻ em không phải đi xa.
村では、子どもたちが遠くまで通わなくて済むよう、新しい学校を一校建設している。
-
Trường học này có mười hai lớp và một thư viện dành cho học sinh.
この学校には十二のクラスと、生徒用の図書館が一つある。
よく使う組み合わせ
-
xây dựng trường học
学校を建設・整備する
用法: 教育施設として学校を新設したり、地域の学校基盤を整えたりする文脈で使う。
-
-
学びの場。経験・仕事・組織などを、人を鍛え知識や態度を身につけさせる場にたとえていう。
-
Với cô, những năm làm việc ở vùng cao là một trường học lớn giúp cô rèn luyện lòng kiên nhẫn.
彼女にとって、山間部で働いた年月は、忍耐を鍛える大きな学びの場だった。
-
Quân đội là một trường học giúp nhiều thanh niên rèn luyện tính kỷ luật.
軍隊は、多くの若者が規律を身につける助けとなる学びの場である。
文型
-
[経験・活動・組織] là (một) trường học (lớn) đối với [学ぶ人・集団]
Xを、Yに経験・規律・能力を与える学びの場として比喩的に述べる。
-
Công việc thực tế là một trường học lớn đối với những người mới tốt nghiệp.
実務は、新卒者にとって大きな学びの場である。
-
よく使う組み合わせ
-
trường học của cuộc đời
人生という学びの場
用法: 人生経験から教訓や能力を得ることを表す比喩的な組み合わせ。
-