意味・使い方
-
星。自ら光を放つ天体を指し、夜空では点状の光として見えるもの。
用法: 惑星には hành tinh、衛星には vệ tinh を使います。
-
Đêm nay trời quang mây, chúng tôi nhìn thấy một ngôi sao rất sáng ở phía đông.
今夜は空が晴れていて、私たちは東の空にとても明るい星を一つ見つけた。
-
Mặt Trời cũng là một ngôi sao, nhưng ở gần Trái Đất hơn nhiều so với các ngôi sao khác.
太陽も恒星の一つだが、ほかの星々より地球にはるかに近い。
-
-
星形の印・記号。中心から複数の先端が伸びる図形を指し、旗・徽章・評価などにも用いる。
-
Ở giữa huy hiệu có một ngôi sao năm cánh màu vàng.
徽章の中央に黄色い五芒星が一つある。
-
Cô giáo dán một ngôi sao nhỏ bên cạnh bài làm đúng.
先生は正解した課題の横に小さな星印を一つ貼った。
文型
-
ngôi sao +[数]cánh
星形の先端数を表し、ngôi sao năm cánh は五芒星、ngôi sao sáu cánh は六芒星を指します。
-
Biểu tượng này gồm một ngôi sao sáu cánh màu xanh.
このシンボルは青い六芒星一つで構成されている。
-
-
-
スター。芸能・スポーツなどで高い実績と知名度をもち、多くの人に注目される人物。
用法: người nổi tiếng よりも、実績や華やかな注目を伴う「スター」という評価が強い語です。
-
Cô ấy trở thành ngôi sao điện ảnh sau vai diễn chính đầu tiên.
彼女は初主演作の後、映画スターになった。
-
Cô ca sĩ trẻ ấy được xem là một ngôi sao đang lên của nhạc Việt.
その若い歌手はベトナム音楽界の新進スターと見なされている。
文型
-
ngôi sao +[分野・活動の種類を表す語句]
後ろに điện ảnh、bóng đá、ca nhạc などを置き、その分野で広く知られるスターを表します。
-
Cô ấy là ngôi sao ca nhạc được nhiều khán giả trẻ yêu mến.
彼女は多くの若い観客に愛される音楽スターだ。
-
-
-
主役・目玉。人や物のうち、その場・集団・企画で特に際立ち、注目を集める存在。
用法: 広い社会的知名度を必須とせず、一時的な場面の中心や物にも使えます。
-
Món cá nướng là ngôi sao của bữa tiệc tối nay.
焼き魚が今夜の宴の目玉だ。
-
Thủ môn trẻ là ngôi sao của trận đấu với hai pha cứu thua quyết định.
若いゴールキーパーは二度の決定的なセーブで試合の主役になった。
文型
-
ngôi sao của +[集団・行事・企画など]
của で基準となる場を示し、その中で最も注目される人や物を「主役・目玉」として表します。
-
Chiếc váy đỏ trở thành ngôi sao của bộ sưu tập mới.
赤いドレスは新コレクションの目玉になった。
-
よく使う組み合わせ
-
ngôi sao đang lên
新進のスター、注目を集め始めた有望株
用法: 芸能・スポーツの人物だけでなく、国・地域・産業・組織など、評価や注目度が伸びている存在にも使います。
-
補足情報
類義語
- saoこの語を見る
天体や星形の印では、sao がより短い基本形です。sao には「どうして」などの同音異義もあります。