意味・使い方
-
身内・親族。血縁や婚姻などによって、自分または基準となる人と家族関係にある人。
-
Cuối tuần này tôi về quê thăm người thân.
今週末、私は故郷に帰って親族を訪ねます。
-
Bệnh viện chỉ cho phép một người thân vào thăm bệnh nhân.
病院は、患者の面会に家族一人だけが入ることを許可しています。
よく使う組み合わせ
-
người thân ruột thịt
血のつながった身内・肉親
用法: 家族・親族の中でも、血縁関係にあることをはっきり示す。
-
-
家族同然の親しい人。血縁関係がなくても、深い信頼や愛情によって身近で大切な存在とみなされる人。
-
Cô ấy không phải là họ hàng, nhưng cả nhà tôi đều coi cô ấy như người thân.
彼女は親戚ではありませんが、私の家族全員が彼女を家族同然に思っています。
-
Người hàng xóm ấy không có quan hệ họ hàng với chúng tôi, nhưng sau nhiều năm gắn bó, đã trở thành người thân của cả nhà.
その隣人は私たちと親戚関係はありませんが、長年の親しい付き合いを経て、家族全員にとって家族同然の存在になりました。
文型
-
coi+〔人〕+như người thân
人物を血縁上の親族と断定せず、家族同然の身近で大切な存在とみなすときに使う。人物を表す部分は文脈に応じて替えられる。
-
Chúng tôi coi cô giáo cũ như người thân.
私たちは以前の先生を家族同然に思っています。
-
-
補足情報
関連語
- họ hàngこの語を見る
親族を指す用法の比較。họ hàng は血縁・婚姻による親族、またはそのまとまりを指す。người thân のように、血縁のない人を家族同然の存在として指す用法には通常広がらない。