Vietnamese Ingredients
コリアンダー
Coriander, CilantroRau mùi, Ngò rí, Mùi ta
魚の内臓のマム
Fermented Fish IntestinesMắm ruột, Mắm ruột cá, Mắm ruột cá lóc, Mắm ruột cá ngừ
交雑ヒレナマズ
Hybrid catfishCá trê lai, Cá trê vàng lai
イボガザミ
Red swimming crab, Warty swimming crabGhẹ đỏ, Ghẹ đĩa
シマイシガニ
Crucifix crabGhẹ lửa, Ghẹ chữ thập, Ghẹ hoa, Ghẹ đỏ
パパイヤ
Papaya, PawpawĐu đủ