自 cảm thấy như đây không phải là lần đầu tiên 自 gặp 人 2026 7/14 はじめまして 2015年10月10日2026年7月14日 URLをコピーしました! はじめまして 自自分を表す人称代詞が入ります。 cảm thấy như đây không phải là lần đầu tiên 自自分を表す人称代詞が入ります。 gặp 人親族名詞や人称代詞など、人を表す語が入ります。 あなたに会うのは初めてではないような気がします 解説 ~ không phải là ... は名詞(句)をつないで「~は…ではない」の意になります。 lần đầu tiên ~ で「~する最初の機会」の意になります。 用例 tôi cảm thấy như đây không phải là lần đầu tiên tôi gặp anh はじめまして よかったらシェアしてね! URLをコピーしました! URLをコピーしました! 人 có khỏe không ? 関連記事 人 có khỏe không ? 2015年10月10日 自 chào 人 ạ 2015年10月10日 自 chào 人 2015年10月10日 xin lỗi vì sự vắng mặt lâu ngày của 自 2015年10月10日 xin chào (人) 2015年10月10日 lâu quá chúng ta không gặp nhau nhỉ 2015年10月10日 chào 人 2015年10月10日 lâu lắm không gặp (人) 2015年10月10日